Đọc và viết số đến lớp triệu
Sau bài này, em sẽ
- Học sinh đọc được số tự nhiên đến lớp triệu.
- Học sinh viết được số khi biết cách đọc và nêu được giá trị của một chữ số theo hàng.
Khám phá
Thư viện của trường ghi nhận có $3\,245\,718$ lượt mượn sách qua nhiều năm. Nếu đọc liền một mạch, em có thể dễ nhầm các chữ số. Ta hãy chia số thành từng nhóm ba chữ số, bắt đầu từ bên phải: $3\;|\;245\;|\;718$.
Mỗi nhóm ứng với một lớp. Nhìn theo nhóm giúp ta đọc số rõ ràng và tìm vị trí của từng chữ số dễ hơn.
Kiến thức trọng tâm
Tách số thành lớp: Từ phải sang trái, cứ ba chữ số tạo thành một lớp: lớp đơn vị, lớp nghìn, lớp triệu. Khi viết số, dùng khoảng cách để ngăn cách các lớp.
Đọc số: Đọc lần lượt từ trái sang phải. Đọc số trong từng lớp rồi đọc tên lớp; riêng lớp đơn vị thường không cần đọc tên lớp. Ví dụ, $3\;|\;245\;|\;718$ đọc là “ba triệu hai trăm bốn mươi lăm nghìn bảy trăm mười tám”.
Giá trị của chữ số: Giá trị của một chữ số phụ thuộc vào hàng của chữ số ấy. Chẳng hạn, trong $3\,245\,718$, chữ số $4$ ở hàng chục nghìn nên có giá trị là $40\,000$.
Nhớ: Khi một hàng có chữ số $0$, chữ số đó vẫn giữ vị trí của hàng. Đừng bỏ chữ số $0$ khi viết số.
Thao tác: kéo các cột để tạo số $3\,245\,718$, rồi quan sát vị trí của từng chữ số và cách số được chia thành các lớp.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1: Viết số theo cách đọc
Viết số “năm triệu ba trăm bảy mươi hai nghìn bốn trăm linh sáu”.
- Chia cách đọc thành ba lớp: năm triệu; ba trăm bảy mươi hai nghìn; bốn trăm linh sáu.
- Viết từng nhóm: $5$; $372$; $406$.
- Ghép các nhóm, giữ đủ ba chữ số ở nhóm nghìn và nhóm đơn vị: $5\,372\,406$.
Vậy số cần viết là $5\,372\,406$.
Ví dụ 2: Đọc số và tìm giá trị chữ số
Cho số $8\,416\,230$.
- Tách số thành các nhóm: $8\;|\;416\;|\;230$.
- Đọc từ trái sang phải: “tám triệu bốn trăm mười sáu nghìn hai trăm ba mươi”.
- Chữ số $6$ thuộc nhóm nghìn và đứng ở hàng nghìn, nên có giá trị là $6\,000$.
Vậy số đó đọc là “tám triệu bốn trăm mười sáu nghìn hai trăm ba mươi”; chữ số $6$ có giá trị $6\,000$.
Ví dụ 3: Chú ý chữ số $0$ khi viết
Viết số “bốn triệu hai mươi nghìn ba trăm linh năm”.
- Nhóm triệu là $4$.
- Nhóm nghìn là $020$: trong nhóm này, hàng trăm bằng $0$, hàng chục bằng $2$, hàng đơn vị bằng $0$.
- Nhóm đơn vị là $305$.
- Ghép đủ các nhóm: $4\;|\;020\;|\;305$, được $4\,020\,305$.
Hai chữ số $0$ trong nhóm nghìn không làm thay đổi cách đọc “hai mươi nghìn”, nhưng cần được giữ khi viết số.
Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ
- Lỗi: Bỏ mất chữ số $0$ ở giữa số, khiến số được viết thành một số khác. Mẹo: Đọc lại từng nhóm và kiểm tra mỗi nhóm nghìn, đơn vị có đủ ba chữ số chưa.
- Lỗi: Nhầm chữ số với giá trị của chữ số. Mẹo: Xác định hàng trước, rồi mới nêu giá trị. Chữ số $4$ có thể có giá trị $4$, $40$, $400$ hoặc lớn hơn tùy hàng.
- Mẹo nhớ: Tách nhóm từ phải sang trái; đọc lớp từ trái sang phải.
Tự kiểm tra nhanh
- Viết số “sáu triệu hai trăm linh bốn nghìn ba mươi mốt”.
- Đọc số $7\,305\,412$.
- Trong số $7\,305\,412$, chữ số $3$ ở hàng nào và có giá trị bao nhiêu?
Đáp án — hãy tự làm trước khi xem:
- $6\,204\,031$.
- Chữ số $3$ ở hàng trăm nghìn, có giá trị $300\,000$.