Ôn tập số tự nhiên lớp triệu
Sau bài này, em sẽ
- Học sinh đọc, viết và so sánh được các số đến lớp triệu.
- Học sinh làm tròn được số và giải được bài tập tổng hợp về số tự nhiên.
Khám phá
Thư viện trường ghi nhận có $7\ 204\ 035$ lượt đọc sách trong năm học. Bạn Mai muốn đọc số này, so sánh với số liệu của năm trước và ước lượng số lượt đọc. Muốn làm được, ta cần nhớ cách chia số thành từng lớp.
Hãy thử thay đổi chữ số ở từng cột trong mô phỏng. Quan sát tên hàng, nhóm ba chữ số và cách đọc số hiện ra.
Kiến thức trọng tâm
Hàng và lớp: Các hàng được xếp thành từng lớp, mỗi lớp gồm ba hàng. Lớp đơn vị gồm hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị; lớp nghìn gồm hàng trăm nghìn, hàng chục nghìn, hàng nghìn; lớp triệu gồm hàng trăm triệu, hàng chục triệu, hàng triệu.
Đọc và viết số: Tách số thành các nhóm ba chữ số từ phải sang trái, rồi đọc lần lượt từ trái sang phải. Đọc nhóm triệu, nhóm nghìn, sau đó đến nhóm đơn vị. Nhóm nào có giá trị bằng $0$ thì có thể bỏ qua khi đọc; các chữ số $0$ bên trong nhóm vẫn giúp giữ đúng hàng khi viết số.
So sánh: Nếu hai số có số chữ số khác nhau thì số có nhiều chữ số hơn lớn hơn. Nếu có cùng số chữ số, so sánh lần lượt từ hàng cao nhất bên trái; tại hàng đầu tiên có chữ số khác nhau, chữ số lớn hơn thuộc số lớn hơn.
Làm tròn: Xác định hàng cần làm tròn, rồi nhìn chữ số ngay bên phải hàng đó. Nếu chữ số ấy bé hơn $5$, giữ nguyên chữ số ở hàng làm tròn. Nếu chữ số ấy từ $5$ trở lên, tăng chữ số ở hàng làm tròn thêm $1$. Sau đó thay các chữ số bên phải bằng $0$.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1: Đọc và xác định hàng
Đọc số $7\ 204\ 035$ và cho biết chữ số $2$ thuộc hàng nào.
Tách số thành các nhóm: $7$ | $204$ | $035$.
Đọc từ trái sang phải: bảy triệu, hai trăm linh bốn nghìn, không trăm ba mươi lăm.
Chữ số $2$ nằm ở hàng trăm nghìn, thuộc lớp nghìn.
Ví dụ 2: So sánh hai số
So sánh $6\ 508\ 120$ và $6\ 580\ 012$.
Cả hai số đều có cùng nhóm triệu là $6$.
So sánh nhóm nghìn: $508 < 580$.
Vậy $6\ 508\ 120 < 6\ 580\ 012$.
Ví dụ 3: Tính rồi làm tròn trong tình huống thực tế
Hai điểm đọc sách ghi nhận lần lượt $2\ 348\ 615$ lượt và $1\ 795\ 420$ lượt. Hỏi tổng số lượt đọc là bao nhiêu, và làm tròn tổng đó đến hàng triệu.
Tính tổng: $2\ 348\ 615 + 1\ 795\ 420 = 4\ 144\ 035$ lượt.
Làm tròn đến hàng triệu: nhìn chữ số ngay bên phải hàng triệu, đó là chữ số $1$ ở hàng trăm nghìn.
Vì $1 < 5$, giữ nguyên chữ số hàng triệu và đổi các chữ số phía sau thành $0$.
Vậy tổng làm tròn đến hàng triệu là $4\ 000\ 000$ lượt.
Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ
Lỗi: Đọc các chữ số nối tiếp nhau mà quên chia thành nhóm ba chữ số. Mẹo: Tách nhóm từ phải sang trái, rồi đọc từ trái sang phải.
Lỗi: So sánh từ hàng đơn vị. Mẹo: Bắt đầu ở hàng cao nhất bên trái; dừng tại hàng đầu tiên có chữ số khác nhau.
Lỗi: Khi làm tròn, nhìn nhầm chữ số ở hàng cần làm tròn. Mẹo: Nhìn chữ số ngay bên phải hàng đó, rồi thay các chữ số phía sau bằng $0$.
Tự kiểm tra nhanh
Đọc số $5\ 040\ 009$.
Điền dấu $<$ hoặc $>$: $8\ 099\ 999$ □ $8\ 100\ 000$.
Làm tròn $3\ 649\ 200$ đến hàng trăm nghìn.
Đáp án — hãy tự làm trước khi xem
Năm triệu không trăm bốn mươi nghìn không trăm linh chín.
$8\ 099\ 999 < 8\ 100\ 000$.
$3\ 600\ 000$.