Diện tích và thể tích hình trụ
Sau bài này, em sẽ
- Học sinh xác định được bán kính đáy và chiều cao của hình trụ.
- Học sinh tính được diện tích và thể tích hình trụ khi biết các kích thước cần thiết.
Khám phá: Chiếc ống đựng trà của Minh
Minh muốn bọc giấy quanh mặt bên của một ống trà hình trụ, rồi tính xem ống có thể chứa được bao nhiêu trà. Em sẽ cần nhận ra kích thước nào của chiếc ống?
Hình trụ có hai đáy hình tròn bằng nhau. Bán kính của đáy là bán kính đáy; khoảng cách giữa hai đáy là chiều cao. Khi mở mặt bên ra, ta được một hình chữ nhật.
Quan sát hình khai triển: đối chiếu chiều cao hình chữ nhật với chiều cao hình trụ, và chiều dài hình chữ nhật với chu vi đáy.
Kiến thức trọng tâm
Kí hiệu: Gọi bán kính đáy là $r$, chiều cao là $h$. Khi đó chu vi đáy là $2\\pi r$ và diện tích một đáy là $\\pi r^{2}$.
Diện tích xung quanh: Mặt bên mở ra thành hình chữ nhật có hai kích thước là chu vi đáy và chiều cao. Vì vậy:
$$S_{xq}=2\\pi rh$$
Diện tích toàn phần: Gồm diện tích xung quanh và diện tích của hai đáy:
$$S_{tp}=2\\pi rh+2\\pi r^{2}$$
Thể tích: Hình trụ có thể xem như được tạo bởi các lớp hình tròn chồng lên nhau. Thể tích bằng diện tích đáy nhân với chiều cao:
$$V=\\pi r^{2}h$$
Diện tích dùng đơn vị vuông, chẳng hạn $\\text{cm}^{2}$; thể tích dùng đơn vị khối, chẳng hạn $\\text{cm}^{3}$.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1: Tính các đại lượng cơ bản
Một hình trụ có bán kính đáy $3\\,\\text{cm}$ và chiều cao $8\\,\\text{cm}$. Tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần và thể tích.
- Diện tích xung quanh: $S_{xq}=2\\pi rh=2\\pi\\cdot3\\cdot8=48\\pi\\,\\text{cm}^{2}$.
- Diện tích hai đáy: $2\\pi r^{2}=2\\pi\\cdot3^{2}=18\\pi\\,\\text{cm}^{2}$.
- Diện tích toàn phần: $S_{tp}=48\\pi+18\\pi=66\\pi\\,\\text{cm}^{2}$.
- Thể tích: $V=\\pi r^{2}h=\\pi\\cdot3^{2}\\cdot8=72\\pi\\,\\text{cm}^{3}$.
Đáp số: $S_{xq}=48\\pi\\,\\text{cm}^{2}$, $S_{tp}=66\\pi\\,\\text{cm}^{2}$, $V=72\\pi\\,\\text{cm}^{3}$.
Ví dụ 2: Đọc đường kính trước khi tính
Một hộp hình trụ có đường kính đáy $10\\,\\text{cm}$ và chiều cao $12\\,\\text{cm}$. Tính diện tích toàn phần và thể tích.
- Đường kính bằng hai lần bán kính, nên $r=10:2=5\\,\\text{cm}$.
- Diện tích toàn phần: $S_{tp}=2\\pi rh+2\\pi r^{2}=2\\pi\\cdot5\\cdot12+2\\pi\\cdot5^{2}=120\\pi+50\\pi=170\\pi\\,\\text{cm}^{2}$.
- Thể tích: $V=\\pi r^{2}h=\\pi\\cdot5^{2}\\cdot12=300\\pi\\,\\text{cm}^{3}$.
Đáp số: $S_{tp}=170\\pi\\,\\text{cm}^{2}$, $V=300\\pi\\,\\text{cm}^{3}$.
Ví dụ 3: Ước tính sức chứa
Một bình nước hình trụ có bán kính đáy $0{,}4\\,\\text{m}$ và chiều cao $1{,}5\\,\\text{m}$. Bình chứa được khoảng bao nhiêu lít nước khi đầy? Lấy $\\pi\\approx3{,}14$.
- Tính thể tích: $V=\\pi r^{2}h\\approx3{,}14\\cdot(0{,}4)^{2}\\cdot1{,}5=0{,}7536\\,\\text{m}^{3}$.
- Đổi đơn vị: $1\\,\\text{m}^{3}=1000\\,\\text{L}$, nên $0{,}7536\\,\\text{m}^{3}=753{,}6\\,\\text{L}$.
Đáp số: Bình chứa được khoảng $753{,}6\\,\\text{L}$ nước.
Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ
- Nhầm đường kính với bán kính: Nếu đề cho đường kính $d$, hãy đổi trước bằng $r=d:2$.
- Quên hai đáy: Diện tích toàn phần bằng diện tích xung quanh cộng diện tích của cả hai hình tròn đáy.
- Nhầm đơn vị: Diện tích ghi đơn vị vuông; thể tích ghi đơn vị khối.
- Mẹo nhớ: Mặt bên mở ra là “chu vi đáy nhân chiều cao”; thể tích là “diện tích đáy nhân chiều cao”.
Tự kiểm tra nhanh
- Một hình trụ có đường kính đáy $8\\,\\text{cm}$. Bán kính đáy bằng bao nhiêu?
- Hình trụ có $r=2\\,\\text{cm}$, $h=7\\,\\text{cm}$. Tính $S_{xq}$ và $V$ theo $\\pi$.
- Muốn tính diện tích toàn phần, cần cộng thêm bao nhiêu diện tích đáy vào diện tích xung quanh?
Đáp án tự kiểm tra — hãy xem sau khi đã tự làm:
- $4\\,\\text{cm}$.
- $S_{xq}=28\\pi\\,\\text{cm}^{2}$ và $V=28\\pi\\,\\text{cm}^{3}$.
- Cộng diện tích của hai đáy, tức $2\\pi r^{2}$.