Vị trí các số trên tia số đến 20

Lớp 1 Nền tảng 15 phút

Sau bài này, em sẽ

  • Học sinh xác định được vị trí của một số từ 11 đến 20 trên tia số.
  • Học sinh tìm được số liền trước hoặc số liền sau của một số trong phạm vi 20.

Khám phá

Trên đường đến trường, Mai thấy các ô gạch được đánh số. Số trên ô sau lớn hơn số trên ô trước một đơn vị. Tia số cũng vậy: các số đi theo thứ tự từ trái sang phải.

Vị trí trên tia số1011121314151617181920

Hãy nhìn số $16$: số này nằm giữa $15$ và $17$.

Mô phỏng: Chọn số trên tia số đến 20

Em kéo điểm chọn đến một số từ $11$ đến $20$, rồi quan sát số đứng ngay trước và ngay sau số đó.

Kiến thức trọng tâm

Mỗi vạch ứng với một số. Các số tăng dần từ trái sang phải. Hai vạch liền nhau cách nhau một đơn vị.

Số liền trước nằm ngay bên trái một số. Muốn tìm số liền trước, lùi một bước: $n - 1$.

Số liền sau nằm ngay bên phải một số. Muốn tìm số liền sau, tiến một bước: $n + 1$.

Ví dụ, $18$ nằm sau $17$ và trước $19$. Với $20$, số liền trước là $19$; số liền sau là $21$, nằm ngoài phạm vi các số đang học.

Ví dụ

Ví dụ 1: Tìm vị trí của số $12$

  1. Tìm số $12$ trong dãy số trên tia số.
  2. Số $12$ nằm sau $11$ và trước $13$.

Kết luận: Vị trí của $12$ là vạch ở giữa $11$ và $13$.

Ví dụ 2: Tìm số liền trước và số liền sau của $16$

  1. Từ vị trí $16$, lùi một vạch sang trái: được $15$.
  2. Từ vị trí $16$, tiến một vạch sang phải: được $17$.

Kiểm tra: $15 < 16 < 17$.

Ví dụ 3: Tìm số liền trước của $20$

  1. Tìm vị trí $20$ ở cuối đoạn tia số đang xét.
  2. Lùi một vạch sang trái: đến $19$.

Kết luận: Số liền trước của $20$ là $19$. Nếu tìm số liền sau của $20$, ta được $21$.

Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ

  • Lỗi: Đếm vạch bắt đầu là một bước. Mẹo: Từ số đang đứng, sang đúng một vạch kế bên mới là một bước.
  • Lỗi: Nhầm trái với phải. Mẹo: Trái là số bé hơn; phải là số lớn hơn.
  • Mẹo nhớ: Trước thì lùi một bước; sau thì tiến một bước.

Tự kiểm tra nhanh

  1. Số $14$ nằm giữa hai số nào?
  2. Số liền trước của $19$ là số nào?
  3. Số liền sau của $17$ là số nào?

Đáp án

Hãy tự làm trước khi xem: câu $1$: $13$ và $15$; câu $2$: $18$; câu $3$: $18$.

Luyện tập ngay56 câu hỏi cùng chương, có AI gợi ý từng bước.