Đọc và viết số đến 1000

Lớp 2 Nền tảng 15 phút

Sau bài này, em sẽ

  • Học sinh đọc đúng số có ba chữ số.
  • Học sinh viết được số có ba chữ số từ cách đọc cho trước.

Khám phá

Mai giúp cô bán hàng xếp vở vào các hộp. Mai có $3$ hộp lớn, mỗi hộp lớn đựng $100$ quyển; $4$ bó, mỗi bó đựng $10$ quyển; và thêm $2$ quyển rời. Mai có tất cả $342$ quyển vở. Làm thế nào để đọc và viết số đó?

Mô phỏng: Ghép trăm, chục, đơn vị

Hãy thử điều chỉnh số khối trăm, bó chục và que đơn vị để nhìn cách ghép chúng thành một số.

Kiến thức trọng tâm

Số có ba chữ số gồm hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị. Ta đọc từ trái sang phải: hàng trăm, rồi hàng chục, rồi hàng đơn vị.

Ví dụ, trong số $342$, chữ số $3$ ở hàng trăm, chữ số $4$ ở hàng chục, chữ số $2$ ở hàng đơn vị. Vì vậy, ta đọc là “ba trăm bốn mươi hai”.

Chữ số $0$ cho biết hàng đó không có đơn vị nào. Chẳng hạn, $506$ có $5$ trăm, $0$ chục và $6$ đơn vị; đọc là “năm trăm linh sáu” (cũng có thể đọc “năm trăm lẻ sáu”).

Khi viết số từ cách đọc, viết chữ số hàng trăm trước, hàng chục tiếp theo, rồi đến hàng đơn vị. Nếu một hàng không có đơn vị nào, viết chữ số $0$ vào hàng đó.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1: Đọc số $273$

  1. Chữ số $2$ ở hàng trăm: đọc “hai trăm”.

  2. Chữ số $7$ ở hàng chục và chữ số $3$ ở hàng đơn vị: đọc “bảy mươi ba”.

  3. Ghép lại: $273$ đọc là “hai trăm bảy mươi ba”.

Ví dụ 2: Đọc số có chữ số $0$ ở hàng chục

  1. Xét số $408$: có $4$ trăm, $0$ chục và $8$ đơn vị.

  2. Vì hàng chục không có chục nào, khi đọc ta dùng tiếng “linh” hoặc “lẻ”.

  3. Vậy $408$ đọc là “bốn trăm linh tám” hoặc “bốn trăm lẻ tám”.

Ví dụ 3: Viết số từ cách đọc

Viết số “sáu trăm hai mươi tư”.

  1. “Sáu trăm” cho biết chữ số hàng trăm là $6$.

  2. “Hai mươi” cho biết chữ số hàng chục là $2$.

  3. “Tư” cho biết chữ số hàng đơn vị là $4$.

  4. Viết lần lượt ba chữ số, ta được $624$.

Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ

  • Lỗi: Quên viết chữ số $0$ ở một hàng. Ví dụ, “bảy trăm linh năm” phải viết là $705$, không phải $75$.

  • Lỗi: Đổi chỗ chữ số hàng chục và hàng đơn vị. Hãy đọc tên hàng trước, rồi mới viết chữ số vào đúng vị trí.

  • Mẹo nhớ: Đọc và viết theo thứ tự trăm – chục – đơn vị. Mỗi hàng có chỗ riêng trong số.

Tự kiểm tra nhanh

  1. Đọc số $631$.

  2. Viết số “tám trăm linh ba”.

  3. Trong số $470$, chữ số $0$ thuộc hàng nào?

Đáp án — hãy xem sau khi tự làm: Câu $1$: sáu trăm ba mươi mốt. Câu $2$: $803$. Câu $3$: chữ số $0$ ở hàng đơn vị.

Luyện tập ngay87 câu hỏi cùng chương, có AI gợi ý từng bước.