So sánh các số đến 1000

Lớp 2 Nền tảng 15 phút

Sau bài này, em sẽ

  • Học sinh dùng đúng các dấu lớn hơn, bé hơn, bằng để so sánh số đến 1000.
  • Học sinh giải thích được cách so sánh dựa trên các hàng.

Khám phá

Mai và Nam cùng xếp thẻ số vào bảng. Mai có số $436$, Nam có số $462$. Bạn nào có số lớn hơn? Ta nhìn từng hàng để tìm câu trả lời nhé.

Mô phỏng: So sánh từng hàng

Hãy quan sát số thẻ ở từng hàng; so sánh hàng trăm trước, rồi mới chuyển sang hàng tiếp theo nếu hai hàng bằng nhau.

Kiến thức trọng tâm

Muốn so sánh hai số có ba chữ số, ta xét từ trái sang phải: hàng trăm, hàng chục, rồi hàng đơn vị.

  1. Nếu chữ số hàng trăm khác nhau, số nào có hàng trăm lớn hơn thì số đó lớn hơn.
  2. Nếu hàng trăm bằng nhau, so sánh hàng chục. Hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
  3. Nếu hàng trăm và hàng chục đều bằng nhau, so sánh hàng đơn vị.
  4. Nếu cả ba hàng đều bằng nhau, hai số bằng nhau.

Ví dụ: vì chữ số hàng trăm của $436$ và $462$ đều là $4$, ta so sánh hàng chục. Vì $3 < 6$, nên $436 < 462$.

Dấu $>$ đọc là “lớn hơn”, dấu $<$ đọc là “bé hơn”, dấu $=$ đọc là “bằng”. Miệng mở của dấu lớn hơn hoặc bé hơn quay về phía số lớn hơn.

Số $1000$ lớn hơn mọi số có ba chữ số, vì $1000$ có một nghìn còn số có ba chữ số nhiều nhất là $999$.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1: So sánh $352$ và $325$

  1. Hàng trăm đều có chữ số $3$.
  2. So sánh hàng chục: $5 > 2$.
  3. Vậy $352 > 325$. Ta dừng ở hàng chục vì đã tìm thấy hàng khác nhau đầu tiên.

Ví dụ 2: So sánh $467$ và $469$

  1. Hàng trăm đều có chữ số $4$; hàng chục đều có chữ số $6$.
  2. So sánh hàng đơn vị: $7 < 9$.
  3. Vậy $467 < 469$.

Ví dụ 3: So sánh $581$ và $581$

  1. Hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị đều giống nhau.
  2. Vậy $581 = 581$.

Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ

  • Lỗi: So sánh hàng đơn vị trước. Mẹo: Nhìn từ trái sang phải: trăm, chục, đơn vị.
  • Lỗi: Thấy một chữ số lớn hơn ở hàng sau rồi kết luận ngay. Mẹo: Chỉ xét hàng sau khi các hàng đứng trước bằng nhau.
  • Mẹo nhớ dấu: Miệng dấu mở về phía số lớn hơn. Chẳng hạn, $8 > 3$.

Tự kiểm tra nhanh

  1. Điền dấu thích hợp: $274$ $__$ $247$.
  2. Điền dấu thích hợp: $638$ $__$ $641$.
  3. Điền dấu thích hợp: $906$ $__$ $906$.

Đáp án — hãy tự làm trước khi xem: $274 > 247$; $638 < 641$; $906 = 906$.

Luyện tập ngay87 câu hỏi cùng chương, có AI gợi ý từng bước.