Nhân với 0 và 1
Sau bài này, em sẽ
- Học sinh nêu được kết quả của một số nhân với 0 và với 1.
- Học sinh tính được phép nhân có thừa số 0 hoặc 1.
Khám phá
Mai đang xếp bánh vào các khay. Nếu có vài khay nhưng mỗi khay chưa có chiếc bánh nào, tổng số bánh là bao nhiêu? Còn nếu chỉ có một khay và trong khay có 8 chiếc bánh, Mai có tất cả bao nhiêu chiếc?
Trường hợp thứ nhất có thể viết là $4 \\times 0$: bốn nhóm, mỗi nhóm không có gì, nên tổng vẫn là 0. Trường hợp thứ hai là $1 \\times 8$: một nhóm có 8 chiếc, nên có 8 chiếc tất cả.
Kiến thức trọng tâm
Một số nhân với 0 thì bằng 0. Vì có bao nhiêu nhóm rỗng thì gộp lại vẫn không có đồ vật nào.
Với số $a$: $a \\times 0 = 0$.
Một số nhân với 1 thì bằng chính số đó. Vì một nhóm có bao nhiêu đồ vật thì cả nhóm có đúng bấy nhiêu đồ vật.
Với số $a$: $a \\times 1 = a$.
Hãy chọn phép nhân có thừa số 0 rồi thừa số 1 trên lưới; quan sát số nhóm và số ô để giải thích kết quả.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1: Nhân với 0
Tính $7 \\times 0$.
- Nhìn vào thừa số 0: mỗi nhóm có 0 đồ vật.
- Gộp các nhóm rỗng, ta vẫn không có đồ vật nào.
- Vậy $7 \\times 0 = 0$.
Ví dụ 2: Nhân với 1
Tính $1 \\times 236$.
- Thừa số 1 cho biết chỉ có một nhóm.
- Một nhóm có 236 đồ vật thì tổng số đồ vật là 236.
- Vậy $1 \\times 236 = 236$.
Ví dụ 3: Tính biểu thức
Tính $18 \\times 1 + 5 \\times 0$.
- Tính các phép nhân: $18 \\times 1 = 18$ và $5 \\times 0 = 0$.
- Cộng hai kết quả: $18 + 0 = 18$.
- Vậy $18 \\times 1 + 5 \\times 0 = 18$.
Lỗi hay gặp và mẹo nhớ
- Lỗi: Nghĩ nhân với 0 thì số ban đầu vẫn giữ nguyên. Nhớ: nhân với 0 là không có gì, kết quả bằng 0.
- Lỗi: Nghĩ nhân với 1 thì kết quả bằng 1. Nhớ: nhân với 1 chỉ có một nhóm, nên số đồ vật giữ nguyên.
- Mẹo nhớ: “Gặp 0, kết quả về 0; gặp 1, giữ nguyên số.”
Tự kiểm tra nhanh
- $9 \\times 0$ bằng bao nhiêu?
- $1 \\times 407$ bằng bao nhiêu?
- Tính $6 \\times 1 + 3 \\times 0$.
Đáp án — hãy tự làm trước rồi mới xem:
- $0$.
- $407$.
- $9$.