Đơn vị đo thể tích

Lớp 6 Nền tảng 15 phút

Sau bài này, em sẽ

  • Học sinh đọc, viết được các đơn vị đo thể tích thông dụng.
  • Học sinh đổi được giữa các đơn vị thể tích theo mối liên hệ đã học.

Khám phá

Minh phụ giúp gia đình chọn một chiếc hộp đựng đồ. Dung tích của hộp nhỏ có thể ghi bằng xăng-ti-mét khối, còn bể chứa lớn thường ghi bằng mét khối. Vì sao lại có nhiều đơn vị thể tích? Và làm thế nào đổi từ đơn vị này sang đơn vị khác?

Kiến thức trọng tâm

Đơn vị đo thể tích thường dùng gồm mét khối, đề-xi-mét khối và xăng-ti-mét khối. Kí hiệu lần lượt là $\text{m}^3$, $\text{dm}^3$ và $\text{cm}^3$.

Mỗi đơn vị liền kề hơn kém nhau $1\,000$ lần:

$$1\,\text{m}^3 = 1\,000\,\text{dm}^3$$

$$1\,\text{dm}^3 = 1\,000\,\text{cm}^3$$

Vì vậy, $1\,\text{m}^3 = 1\,000\,000\,\text{cm}^3$. Khi đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé liền kề, ta nhân với $1\,000$. Khi đổi từ đơn vị bé sang đơn vị lớn liền kề, ta chia cho $1\,000$.

Vì sao là $1\,000$ lần? Một khối lập phương cạnh $1\,\text{dm}$ có thể chia thành $10$ lớp theo chiều dài, $10$ hàng theo chiều rộng và $10$ lớp nhỏ theo chiều cao. Vậy có $10 \cdot 10 \cdot 10 = 1\,000$ khối lập phương cạnh $1\,\text{cm}$.

Mô phỏng: Đổi đơn vị thể tích trên tia số

Thử kéo điểm trên tia số để xem một số đo theo $\text{m}^3$ tương ứng với bao nhiêu $\text{dm}^3$ và $\text{cm}^3$.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1: Đọc và viết đơn vị

Đọc số đo $8\,\text{dm}^3$ và viết bằng lời.

  1. Kí hiệu $\text{dm}^3$ được đọc là đề-xi-mét khối.

  2. Vậy $8\,\text{dm}^3$ đọc là tám đề-xi-mét khối.

Ví dụ 2: Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị bé

Đổi $4\,\text{dm}^3$ thành xăng-ti-mét khối.

  1. Ta có $1\,\text{dm}^3 = 1\,000\,\text{cm}^3$.

  2. Đổi từ $\text{dm}^3$ sang $\text{cm}^3$ nên nhân với $1\,000$.

  3. $$4\,\text{dm}^3 = 4 \cdot 1\,000 = 4\,000\,\text{cm}^3$$

Ví dụ 3: Đổi qua hai đơn vị

Đổi $2\,400\,000\,\text{cm}^3$ thành mét khối.

  1. Từ $\text{cm}^3$ sang $\text{dm}^3$, chia cho $1\,000$:

    $$2\,400\,000\,\text{cm}^3 = 2\,400\,\text{dm}^3$$

  2. Từ $\text{dm}^3$ sang $\text{m}^3$, tiếp tục chia cho $1\,000$:

    $$2\,400\,\text{dm}^3 = 2{,}4\,\text{m}^3$$

  3. Vậy $2\,400\,000\,\text{cm}^3 = 2{,}4\,\text{m}^3$.

Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ

  • Lỗi: Đổi sang đơn vị bé lại chia. Mẹo: Đơn vị bé hơn thì số đo lớn hơn, nên nhân với $1\,000$ cho mỗi bậc.

  • Lỗi: Chỉ nhân hoặc chia cho $10$. Mẹo: Thể tích có ba chiều; mỗi bậc đổi đơn vị là $10 \cdot 10 \cdot 10 = 1\,000$ lần.

  • Nhớ thứ tự từ lớn đến bé: $\text{m}^3 \rightarrow \text{dm}^3 \rightarrow \text{cm}^3$.

Tự kiểm tra nhanh

  1. $6\,\text{m}^3$ bằng bao nhiêu $\text{dm}^3$?

  2. $7\,000\,\text{cm}^3$ bằng bao nhiêu $\text{dm}^3$?

  3. Đọc số đo $12\,\text{cm}^3$ bằng lời.

Đáp án — hãy tự làm trước khi đọc

  1. $6\,\text{m}^3 = 6\,000\,\text{dm}^3$.

  2. $7\,000\,\text{cm}^3 = 7\,\text{dm}^3$.

  3. Mười hai xăng-ti-mét khối.

Luyện tập ngay75 câu hỏi cùng chương, có AI gợi ý từng bước.