Nhân số thập phân

Lớp 6 Nền tảng 15 phút

Sau bài này, em sẽ

  • Học sinh thực hiện được phép nhân số thập phân.
  • Học sinh ước lượng và nhận xét được tính hợp lí của kết quả phép nhân.

Khám phá

Nhóm của An cần cắt ba đoạn dây, mỗi đoạn dài $2{,}4$ m. Để biết tổng chiều dài dây cần dùng, ta tính $2{,}4 \cdot 3$. Có thể xem đây là ba đoạn bằng nhau được ghép lại. Nhưng nếu mỗi đoạn chỉ dài $0{,}4$ m thì phép tính $2{,}4 \cdot 0{,}4$ có ý nghĩa gì? Ta cùng tìm cách nhân và kiểm tra kết quả.

Mô phỏng: Hai thừa số, một tích

Thử kéo hai thanh trượt để thay đổi các thừa số; quan sát điểm trên đồ thị và giá trị tích hiện ra.

Kiến thức trọng tâm

Cách nhân số thập phân: Tạm bỏ dấu phẩy, nhân như nhân các số tự nhiên. Sau đó, đếm tổng số chữ số ở phần thập phân của các thừa số; đặt dấu phẩy vào tích sao cho tích có đúng bấy nhiêu chữ số ở phần thập phân. Nếu cần, thêm chữ số $0$ ở bên trái tích.

Vì sao cách này đúng? Chẳng hạn, $2{,}4$ gồm $24$ phần mười, còn $0{,}35$ gồm $35$ phần trăm. Khi nhân, ta nhân các số đếm trước rồi chia kết quả cho số phần tương ứng. Mỗi chữ số thập phân tương ứng với một lần chia cho $10$.

Kiểm tra bằng ước lượng: Làm tròn các thừa số đến số dễ tính, rồi nhân. Kết quả chính xác thường gần với kết quả ước lượng. Nếu một thừa số nhỏ hơn $1$ và thừa số kia dương, tích phải nhỏ hơn thừa số kia.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1: Nhân số thập phân với số tự nhiên

Tính $2{,}4 \cdot 3$.

  1. Bỏ dấu phẩy và nhân: $24 \cdot 3 = 72$.
  2. Số $2{,}4$ có một chữ số ở phần thập phân, nên tích cũng có một chữ số ở phần thập phân: $2{,}4 \cdot 3 = 7{,}2$.
  3. Ước lượng: $2{,}4$ gần $2{,}5$, nên tích gần $2{,}5 \cdot 3 = 7{,}5$. Kết quả $7{,}2$ hợp lí.

Ví dụ 2: Nhân hai số thập phân

Tính $1{,}25 \cdot 0{,}4$.

  1. Bỏ dấu phẩy và nhân: $125 \cdot 4 = 500$.
  2. Hai thừa số có tổng cộng ba chữ số ở phần thập phân. Đặt dấu phẩy để tích có ba chữ số ở phần thập phân: $0{,}500$.
  3. Bỏ chữ số $0$ tận cùng ở phần thập phân: $1{,}25 \cdot 0{,}4 = 0{,}5$.
  4. Ước lượng: $1{,}25$ gần $1{,}3$, nên tích gần $1{,}3 \cdot 0{,}4 = 0{,}52$. Kết quả $0{,}5$ khá gần. Hơn nữa, nhân $1{,}25$ với số nhỏ hơn $1$ thì tích phải nhỏ hơn $1{,}25$.

Ví dụ 3: Nhớ thêm chữ số $0$ khi cần

Tính $0{,}36 \cdot 1{,}5$.

  1. Bỏ dấu phẩy và nhân: $36 \cdot 15 = 540$.
  2. Tổng số chữ số ở phần thập phân là ba. Viết tích có ba chữ số ở phần thập phân: $0{,}540$.
  3. Bỏ chữ số $0$ tận cùng: $0{,}36 \cdot 1{,}5 = 0{,}54$.
  4. Ước lượng: $0{,}36$ gần $0{,}4$, nên tích gần $0{,}4 \cdot 1{,}5 = 0{,}6$. Kết quả $0{,}54$ hợp lí.

Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ

  • Lỗi: Đếm số chữ số thập phân của một thừa số rồi đặt dấu phẩy. Mẹo: Cộng số chữ số thập phân của tất cả các thừa số.
  • Lỗi: Quên thêm chữ số $0$ khi tích chưa đủ chữ số để đặt dấu phẩy. Mẹo: Đếm đủ chữ số ở phần thập phân trước khi viết kết quả.
  • Lỗi: Chỉ tính mà không xem kết quả có hợp lí không. Mẹo: Ước lượng trước; đặc biệt, nhân một số dương với số nhỏ hơn $1$ thì tích nhỏ hơn số ban đầu.

Tự kiểm tra nhanh

Tự làm trước, rồi xem đáp án ở cuối bài.

  1. Tính $3{,}2 \cdot 4$.
  2. Tính $0{,}7 \cdot 0{,}6$.
  3. Không tính chính xác, hãy cho biết $4{,}8 \cdot 0{,}3$ lớn hơn hay nhỏ hơn $4{,}8$. Ước lượng tích.

Đáp án tự kiểm tra

  1. $3{,}2 \cdot 4 = 12{,}8$.
  2. $0{,}7 \cdot 0{,}6 = 0{,}42$.
  3. Tích nhỏ hơn $4{,}8$ vì $0{,}3$ nhỏ hơn $1$. Ước lượng: $4{,}8$ gần $5$, nên tích gần $5 \cdot 0{,}3 = 1{,}5$.
Luyện tập ngay109 câu hỏi cùng chương, có AI gợi ý từng bước.