Số thập phân và cách đọc, viết

Lớp 6 Nền tảng 15 phút

Sau bài này, em sẽ

  • Học sinh xác định được giá trị của chữ số trong một số thập phân.
  • Học sinh đọc và viết được số thập phân theo cách cho trước.

Khám phá: Một tấm thẻ ghi số đo

Minh giúp cô bán hàng ghi khối lượng một túi hạt. Cân hiện số $3,075$ kg. Minh cần giải thích chữ số $7$ và chữ số $5$ cho bạn. Chúng có cùng giá trị không? Vì sao?

Mô phỏng: Chữ số đứng đúng hàng

Hãy kéo các cột chữ số trong mô phỏng và quan sát tên hàng tương ứng. Thử dự đoán giá trị từng chữ số trước khi xem kết quả.

Kiến thức trọng tâm

Cấu tạo: Số thập phân gồm phần nguyên, dấu phẩy và phần thập phân. Các chữ số bên trái dấu phẩy thuộc phần nguyên; các chữ số bên phải thuộc phần thập phân.

Giá trị theo hàng: Sau dấu phẩy, các hàng lần lượt là hàng phần mười, hàng phần trăm, hàng phần nghìn. Chẳng hạn, trong số $3,075$, chữ số $7$ ở hàng phần trăm, có giá trị $\frac{7}{100}$; chữ số $5$ ở hàng phần nghìn, có giá trị $\frac{5}{1000}$.

Cách đọc: Đọc phần nguyên, nói “phẩy”, rồi đọc lần lượt từng chữ số ở phần thập phân. Đọc cả chữ số $0$ nếu có.

Cách viết: Viết phần nguyên, đặt dấu phẩy, rồi ghi lần lượt các chữ số phần thập phân theo lời đọc. Chữ số $0$ vẫn cần được giữ đúng vị trí.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1: Xác định giá trị theo hàng

Xét số $18,204$.

  1. Phần nguyên là $18$; phần thập phân là $204$.

  2. Chữ số $2$ ở hàng phần mười, có giá trị $\frac{2}{10}$.

  3. Chữ số $0$ ở hàng phần trăm, có giá trị $0$ phần trăm.

  4. Chữ số $4$ ở hàng phần nghìn, có giá trị $\frac{4}{1000}$.

Vì sao? Mỗi vị trí sau dấu phẩy ứng với một hàng khác nhau; đi sang phải một hàng thì giá trị của một đơn vị hàng giảm đi $10$ lần.

Ví dụ 2: Đọc số thập phân

Đọc số $6,035$.

  1. Đọc phần nguyên $6$ là “sáu”.

  2. Nói “phẩy”.

  3. Đọc lần lượt các chữ số $0$, $3$, $5$ là “không ba năm”.

Vậy đọc là: sáu phẩy không ba năm.

Không bỏ chữ số $0$: nếu chỉ đọc “sáu phẩy ba năm”, người nghe có thể viết thành $6,35$, khác với số đã cho.

Ví dụ 3: Viết số từ cách đọc

Viết số “ba mươi hai phẩy không bảy năm”.

  1. Phần nguyên “ba mươi hai” viết là $32$.

  2. Sau dấu phẩy, lần lượt viết các chữ số “không”, “bảy”, “năm” thành $075$.

  3. Ghép lại được số $32,075$.

Chữ số $0$ đứng ở hàng phần mười, nên không thể bỏ đi.

Lỗi hay gặp / Mẹo nhớ

  • Lỗi: Bỏ qua chữ số $0$ sau dấu phẩy. Mẹo: Đọc và viết đủ từng chữ số theo đúng thứ tự.

  • Lỗi: Nhầm hàng phần mười với hàng phần trăm. Mẹo: Đếm từ dấu phẩy sang phải: phần mười, phần trăm, phần nghìn.

  • Lỗi: Đổi vị trí dấu phẩy khi viết. Mẹo: Viết phần nguyên trước, rồi mới đặt dấu phẩy và ghi phần thập phân.

Tự kiểm tra nhanh

  1. Trong số $9,418$, chữ số $1$ thuộc hàng nào?

  2. Đọc số $7,006$.

  3. Viết số “mười lăm phẩy không hai bốn”.

Đáp án — hãy xem sau khi tự làm:

  1. Chữ số $1$ thuộc hàng phần trăm.

  2. Bảy phẩy không không sáu.

  3. $15,024$.

Luyện tập ngay109 câu hỏi cùng chương, có AI gợi ý từng bước.